Hệ thống theo dõi dữ liệu giáo dục nghề nghiệp

Dashboard CSDL GDNN

Đang tải đợt dữ liệu mới nhất...
Đang tải dữ liệu... 1%

Đối soát liên CSDL

Kiểm tra cả khóa tham chiếu và giá trị tương ứng giữa các CSDL
—

Cảnh báo dữ liệu

Nguồn dữ liệu đang hiển thị

Nhóm dữ liệuFile nguồnThời điểm exportĐầy đủ bắt buộcĐầy đủ toàn bộ (tham khảo)Trạng thái
Danh mục CSDL

Chi tiết CSDL

—
Các sheet dữ liệu
Cảnh báo module
Phân bố dữ liệu
Mức đầy đủ và quy tắc bắt buộc/không bắt buộc
Bảng dữ liệu chi tiết
Xem trực tiếp dữ liệu đang lưu trong MySQL của CSDL đang chọn.
—
Dữ liệu dòng chi tiết chỉ dành cho tài khoản nội bộ. Đăng nhập bằng tài khoản xem chung hoặc admin để tìm kiếm, lọc và xem toàn bộ dữ liệu của từng CSDL.

Lịch sử cập nhật

Mỗi lần admin chốt một đợt upload sẽ tạo một phiên bản dữ liệu để theo dõi.
Xu hướng quy mô dữ liệu
ĐợtThời điểmNgười cập nhậtFile mớiModule thay đổiLỗi / cảnh báo

So sánh từng đợt cập nhật

So sánh quy mô, mức đầy đủ trường bắt buộc, cảnh báo và tiến độ xử lý lỗi giữa hai phiên bản.
Tiến độ xử lý lỗi dành cho tài khoản nội bộ. Đăng nhập bằng tài khoản xem chung hoặc admin để xem lỗi mới, lỗi tồn tại và lỗi đã xử lý.
Biểu đồ quy mô theo module
ModuleSố lượng ASố lượng BChênh lệchBắt buộc ABắt buộc BΔ bắt buộcValidation A / B
?
Tài liệu dùng chung

Hướng dẫn sử dụng hệ thống CSDL GDNN

Tài liệu này dành cho tất cả người dùng. Những chức năng cần đăng nhập hoặc quyền Admin được ghi chú riêng.

1. Bắt đầu và quyền sử dụng

Hệ thống dùng để theo dõi mức độ đầy đủ, chất lượng, tính nhất quán và lịch sử thay đổi của các CSDL GDNN được xuất từ file Excel.

Loại người dùngXem dashboardXem cảnh báo chi tiếtLịch sử / so sánhUpload dữ liệu
Khách chưa đăng nhập✓Chỉ xem số tổng hợp✓—
Viewer✓✓✓—
Admin✓✓✓✓
Gợi ý: tài khoản Viewer dùng chung phù hợp cho cán bộ chỉ cần theo dõi và rà soát dữ liệu; Admin dùng cho người được phép tạo đợt cập nhật mới.

2. Trang Tổng quan

Trang Tổng quan trả lời nhanh 5 câu hỏi: hiện có bao nhiêu dữ liệu, dữ liệu bắt buộc đã đủ chưa, còn lỗi gì, lỗi nằm ở đâu, và tình hình đã tốt lên hay xấu đi qua các đợt.

KPI số lượng
Người học, hồ sơ học tập, đội ngũ, ngành đào tạo, chương trình...
Đối soát liên CSDL
Kiểm tra khóa tham chiếu và so sánh giá trị tương ứng giữa người học, học tập, trạng thái, đội ngũ, chương trình, ngành...
Cảnh báo dữ liệu
Hiển thị lỗi, cảnh báo và các nội dung cần xác minh; có thể lọc theo từng CSDL và mức độ.
Nguồn dữ liệu đang hiển thị
Cho biết file nào đang là nguồn hiện hành của từng module, thời điểm export và tỷ lệ đầy đủ.

Ở các khối dài, dùng bộ lọc module và số dòng/trang 10 / 20 / 30 / 50 / 100 / Tất cả để rút gọn danh sách.

3. Cách hiểu đúng các tỷ lệ phần trăm

Đầy đủ bắt buộc — chỉ số chính
Tổng số ô bắt buộc đã có dữ liệu ÷ Tổng số ô thực sự bắt buộc phải nhập × 100
Dùng để đánh giá mức độ hoàn thiện dữ liệu. Các trường không bắt buộc không làm giảm chỉ số này.
Bắt buộc có điều kiện
Số hồ sơ thuộc đối tượng áp dụng đã có dữ liệu ÷ Số hồ sơ thực sự thuộc đối tượng áp dụng × 100
Ví dụ: Xã/Phường chỉ bắt buộc với người Việt Nam thì mẫu số chỉ tính người Việt Nam thuộc diện phải nhập.
Đầy đủ toàn bộ — chỉ số tham khảo
Tổng số ô có dữ liệu của tất cả trường ÷ Tổng số ô có thể có của tất cả trường × 100
Chỉ phản ánh mức độ phong phú của dữ liệu, không dùng để kết luận đạt/chưa đạt yêu cầu bắt buộc.
Trường hợp 0/0: nếu một sheet không phát sinh bản ghi thì trường bắt buộc trong sheet đó hiển thị “— Không phát sinh dữ liệu”, không tính là 0% và không tham gia tử/mẫu của KPI.

4. Đối soát liên CSDL và Cảnh báo dữ liệu

Mỗi cảnh báo có mức độ và module nguồn. Khi có tài khoản nội bộ, bấm “Xem danh sách chi tiết” để xem đúng người, CCCD/Hộ chiếu, mã sinh viên, sheet, dòng Excel, cột và nguyên nhân.

MứcÝ nghĩaVí dụ
LỗiDữ liệu có xung đột hoặc vi phạm quy tắc chắc chắnMột mã SV gắn với nhiều CCCD; thiếu trường bắt buộc
Cảnh báoCần kiểm tra, có thể hợp lệ tùy nghiệp vụMột người học nhiều chương trình; chương trình chưa có người học
Thông tinNội dung theo dõi chất lượngTrường không bắt buộc còn nhiều ô trống
Đang khớpĐối soát không phát hiện chênh lệchMã ngành CTDT đều tồn tại trong danh mục ngành
Phase 3 – đối chiếu giá trị: ngoài việc kiểm tra “có/không tồn tại”, hệ thống còn so sánh dữ liệu của cùng một đối tượng giữa các nguồn, ví dụ họ tên/ngày sinh/giới tính người học, mã chương trình/trạng thái học, họ tên/trạng thái/đơn vị của đội ngũ, tên ngành và tên chương trình.
Nguyên tắc của hệ thống: có con số lỗi/cảnh báo thì phải truy được xuống đối tượng cụ thể khi dữ liệu chi tiết của đợt đó đã được lưu trong MySQL.

5. Menu Chi tiết CSDL

Chọn một CSDL ở danh mục bên trái. Có thể dùng nút Ẩn danh mục / Hiện danh mục để tăng diện tích xem dữ liệu.

  1. KPI module: số bản ghi, trường bắt buộc, trường có điều kiện, số ô còn thiếu.
  2. Các sheet dữ liệu: số dòng và số cột của từng sheet.
  3. Cảnh báo module: các lỗi riêng của CSDL đang chọn.
  4. Phân bố dữ liệu: các thống kê nhóm/trạng thái có ý nghĩa.
  5. Mức đầy đủ: từng trường được gắn nhãn Bắt buộc / Có điều kiện / Không bắt buộc / Chưa xác định.
  6. Bảng dữ liệu chi tiết: dữ liệu từng dòng đang lưu trong MySQL, có tìm kiếm, lọc theo trường, giá trị và phân trang.
Lưu ý: nếu một đợt chỉ có thống kê mà chưa lưu import_rows, bảng chi tiết sẽ không có dữ liệu. Các đợt import bằng V8 Clean sẽ lưu dữ liệu từng dòng.

6. Lịch sử cập nhật và So sánh đợt

Lịch sử lưu từng đợt import để biết ai cập nhật, thời điểm cập nhật, module nào được thay mới và module nào kế thừa từ đợt trước.

So sánh đợt dùng để theo dõi xu hướng: số lượng bản ghi, tỷ lệ đầy đủ bắt buộc, tỷ lệ đầy đủ toàn bộ, lỗi/cảnh báo tăng hay giảm.

Với tài khoản nội bộ, phần Tiến độ xử lý lỗi phân loại từng vấn đề thành Mới phát sinh, Còn tồn tại hoặc Đã xử lý. Hệ thống so sánh trực tiếp hai đợt, không lưu sẵn các con số này vào CSDL.

Ví dụ: Đợt 29/09 có 210 ô bắt buộc thiếu → đợt 20/10 còn 35 ô; hệ thống thể hiện mức giảm để theo dõi quá trình làm sạch dữ liệu.

7. Kiểm tra lỗi dữ liệu

Cần đăng nhập Màn hình này tập trung toàn bộ lỗi theo dòng/cột.

Có thể lọc theo đợt cập nhật, module, mức độ, loại lỗi và từ khóa. Với mỗi lỗi hệ thống cố gắng hiển thị:

Họ tên / đối tượng
CCCD/Hộ chiếu / Mã SV
File / Sheet / Dòng / Cột

Mục tiêu là dùng danh sách này làm đầu việc sửa dữ liệu trước khi ký số hoặc cập nhật lại lên hệ thống nguồn.

8. Cập nhật dữ liệu Excel

Chỉ Admin Admin tạo một đợt cập nhật và upload các file Excel được export từ hệ thống.

  1. Nhập tên đợt cập nhật, ví dụ Dữ liệu 30/09/2026.
  2. Chọn hoặc kéo thả các file Excel.
  3. Hệ thống nhận diện loại CSDL từ tên file; phần số cuối được coi là timestamp export.
  4. Hệ thống đọc sheet HuongDan để xác định trường bắt buộc/có điều kiện.
  5. Pre-check trên trình duyệt: cấu trúc, sheet, số dòng, trường bắt buộc, định dạng và các xung đột có thể phát hiện.
  6. Khi lưu, PHP validation lại lần nữa trước khi ghi MySQL.
  7. File lỗi cấu trúc bị chặn. Lỗi nghiệp vụ có thể lưu để theo dõi khi Admin chủ động cho phép.
Nên upload đủ 10 nhóm dữ liệu trong một đợt khi muốn có một snapshot đầy đủ. Nếu chỉ cập nhật một số module, các module khác được kế thừa từ đợt trước.

9. Các nhóm CSDL hệ thống đang theo dõi

1. Cơ sở giáo dục
Thông tin đơn vị, đầu mối, cơ cấu...
2. Ngành đào tạo
Danh mục ngành và hình thức đào tạo.
3. Chương trình / đào tạo
Chương trình, chuẩn đầu ra, trạng thái và các thuộc tính liên quan.
4. Đội ngũ
Cán bộ, giáo viên, giảng viên và các sheet thông tin liên quan.
5. Trạng thái đội ngũ
Trạng thái công tác để đối chiếu với đội ngũ.
6. Ban giám hiệu
Lãnh đạo cơ sở để đối chiếu với CSDL đội ngũ.
7. Thông tin người học
Thông tin định danh và thông tin cá nhân.
8. Học tập người học
Mã SV, chương trình, trạng thái và quá trình học.
9. Cập nhật trạng thái học tập
Nguồn đối chiếu trạng thái học của người học.
10. Người học - tất cả khóa học
Nguồn tổng hợp người học qua các khóa.

10. Các nhóm lỗi hệ thống phát hiện

Một mã sinh viên gắn nhiều CCCD; một CCCD có nhiều họ tên/ngày sinh; trùng hồ sơ chính; cùng người + cùng chương trình nhưng nhiều mã SV; mã SV xuất hiện ở nhiều chương trình bất thường.

Thiếu trường được sheet Hướng dẫn đánh dấu bắt buộc; thiếu trường có điều kiện với đúng đối tượng áp dụng; sheet không phát sinh được tách khỏi lỗi thiếu dữ liệu.

Người học ↔ học tập; đội ngũ ↔ trạng thái; BGH ↔ đội ngũ; đơn vị công tác ↔ cơ cấu; chương trình ↔ ngành; học tập ↔ chương trình; các bảng con ↔ bảng chính.

Phase 4 kiểm tra các quan hệ logic mà dữ liệu có thể đúng định dạng nhưng vẫn sai nghiệp vụ:
  • Người học: khoảng năm đào tạo, ngày nhập học/tốt nghiệp, trạng thái học và quyết định tốt nghiệp.
  • Đội ngũ: ngày tuyển dụng/chuyển trạng thái, ngày vào Đảng, nhập ngũ/xuất ngũ, giấy phép lao động, quyết định nghỉ/chuyển.
  • Hợp đồng và đơn vị công tác: ngày bắt đầu/kết thúc, tình trạng hiệu lực, nhiều đơn vị chính chồng lấn.
  • Quá trình công tác/đào tạo: thời gian bắt đầu-kết thúc và năm tốt nghiệp.
  • Cơ cấu tổ chức: đơn vị tự làm cha hoặc tham chiếu đơn vị cha không tồn tại.
  • Chương trình/ngành: thời gian đào tạo chuẩn, thời hạn kiểm định, khoảng năm đào tạo.
  • Khen thưởng/kỷ luật: năm dữ liệu nằm sau thời điểm export hoặc không khớp ngày quyết định.

Email, điện thoại, CCCD, ngày tháng, năm, kiểu số, Có/Không, mã tham chiếu và các giá trị không đúng định dạng mong đợi.

Số bản ghi tăng/giảm bất thường, tỷ lệ bắt buộc giảm mạnh, mất sheet/cột từng có, upload file cũ hoặc file trùng.

11. Kiểm tra hệ thống Admin

Menu Kiểm tra hệ thống dùng trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức và sau mỗi lần nâng cấp. Trang này kiểm tra PHP/MySQL, extension, giới hạn upload, quyền ghi storage/uploads, schema/index, đủ 10 CSDL, số dòng/metadata, file nguồn và trạng thái dựng chi tiết cảnh báo.

Nút Dựng lại cảnh báo đợt mới nhất không sửa dữ liệu Excel; nó chỉ xóa và tính lại issue_details từ import_rows hiện có để bảo đảm drill-down Phase 2–4 đồng bộ.

12. Câu hỏi thường gặp

Vì tất cả trường bắt buộc đã đủ, nhưng nhiều trường không bắt buộc còn trống. Chỉ số toàn bộ chỉ để tham khảo.

Trường đó bắt buộc khi có bản ghi của sheet, nhưng sheet hiện có 0 bản ghi. Vì vậy không có ô nào thực tế phải nhập; nó không làm giảm KPI.

Đợt dữ liệu cũ có thể chỉ lưu snapshot thống kê. Các đợt được import đầy đủ bằng V8 Clean lưu từng dòng vào import_rows nên sẽ xem được.

Không. Mỗi lần cập nhật tạo một đợt lịch sử. Dashboard dùng đợt hiện hành nhưng vẫn giữ dữ liệu các đợt trước để so sánh.

Không theo thiết kế V8 Clean. Các chỉ số hiển thị được tính từ dữ liệu/metadata của đợt đang xem tại thời điểm API trả dữ liệu.